program line
Định nghĩa
Danh từ: (khoa học máy tính) một dòng mã được viết như một phần của chương trình máy tính.
Ví dụ sử dụng
- (Lập trình viên đã dành hàng giờ để gỡ lỗi một dòng chương trình duy nhất gây ra lỗi.)
- (Mỗi dòng chương trình trong tập lệnh này đều quan trọng để phần mềm chạy chính xác.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to execute a program line": thực thi một dòng chương trình.
- The compiler executes each program line sequentially. (Trình biên dịch thực thi từng dòng chương trình theo trình tự.)
"to comment out a program line": vô hiệu hóa một dòng chương trình bằng cách thêm chú thích.
- The developer commented out the faulty program line to test the rest of the code. (Nhà phát triển đã vô hiệu hóa dòng chương trình bị lỗi bằng chú thích để kiểm tra phần còn lại của mã.)
Biến thể và từ gần giống
Source line: dòng mã nguồn (thường dùng đồng nghĩa với "program line").
- The source line count is a metric for measuring program size. (Số lượng dòng mã nguồn là một chỉ số để đo kích thước chương trình.)
Code line: dòng mã (cách gọi thông dụng hơn trong lập trình).
- A single code line can contain multiple instructions in some languages. (Một dòng mã duy nhất có thể chứa nhiều lệnh trong một số ngôn ngữ.)
Từ đồng nghĩa
- Dòng mã (code line): chỉ một dòng trong tập lệnh hoặc chương trình.
- Dòng lệnh (command line): dòng chứa một lệnh cụ thể trong chương trình.
Thành ngữ liên quan
- "to read between the program lines": hiểu ý nghĩa ẩn dụ hoặc logic không tường minh trong mã.
- Debugging requires you to read between the program lines to find hidden bugs. (Gỡ lỗi yêu cầu bạn đọc giữa các dòng chương trình để tìm lỗi ẩn.)